dree

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

dree ngoại động từ /ˈdri/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Chịu đựng, cam chịu.
    to dree one's weird — cam chịu số phận

Tham khảo [sửa]