dressy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

dressy /ˈdrɛ.si/

  1. Thích diện; diện sang (người).
  2. Diện sang trọng (quần áo).

Tham khảo[sửa]