droppings

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

droppings số nhiều

  1. Cái rơi nhỏ giọt (ví dụ nến chảy).
  2. Phân thú; phân chim.

Tham khảo[sửa]