drupelet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

drupelet /ˈdruː.plət/

  1. (Thực vật học) Quả hạch con.

Tham khảo[sửa]