dubs
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
dubs
- Động từ dub chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
dub
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to dub | |||||
| Phân từ hiện tại | dubbing | |||||
| Phân từ quá khứ | dubbed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | dub | dub hoặc dubbest¹ | dubs hoặc dubbeth¹ | dub | dub | dub |
| Quá khứ | dubbed | dubbed hoặc dubbedst¹ | dubbed | dubbed | dubbed | dubbed |
| Tương lai | will/shall² dub | will/shall dub hoặc wilt/shalt¹ dub | will/shall dub | will/shall dub | will/shall dub | will/shall dub |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | dub | dub hoặc dubbest¹ | dub | dub | dub | dub |
| Quá khứ | dubbed | dubbed | dubbed | dubbed | dubbed | dubbed |
| Tương lai | were to dub hoặc should dub | were to dub hoặc should dub | were to dub hoặc should dub | were to dub hoặc should dub | were to dub hoặc should dub | were to dub hoặc should dub |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | dub | — | let’s dub | dub | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.