duce
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| duce /dut.ʃe/ |
duces /dut.ʃe/ |
duce gđ /dut.ʃe/
- (Đánh bài) (đánh cờ) dấu hiệu mách bài gian.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Dấu hiệu thông đồng.
- Balancer le duce — làm hiệu, ra hiệu
- Thủ lĩnh (chỉ Mút-xô-li-ni).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)