durrie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

durrie

  1. Vải bông thô (Ân-độ) (dùng làm thảm trải sàn... ).

Tham khảo[sửa]