dynamique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dynamique /di.na.mik/ |
dynamiques /di.na.mik/ |
dynamique gc /di.na.mik/
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dynamique /di.na.mik/ |
dynamiques /di.na.mik/ |
| Giống cái | dynamique /di.na.mik/ |
dynamiques /di.na.mik/ |
dynamique /di.na.mik/
- Xem [[|]]. (danh từ giống cái 1).
- Động.
- Etat dynamique — trạng thái động
- Năng động.
- Homme dynamique — người năng động
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)