earring

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

earring

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của ear.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

earrings

earring /ˈɪr.ˌɪŋ/

  1. Khuyên tai.

Tham khảo[sửa]