earthenware

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

earthenware /.ˌwɛr/

  1. Đồ bằng đất nung (nồi, niêu, chậu, vò... ).
  2. Đất nung (làm nồi... ).
  3. (Định ngữ) Bằng đất nung.

Tham khảo[sửa]