earthly
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Tính từ
earthly /ˈɜːθ.li/
- (Thuộc) Quả Đất, Trái Đất.
- Trần tục.
- (Thông tục) Có thể, có thể tưởng tượng được.
- no earthly reason — chả có chút lý do nào
- no earthly use — không có chút tác dụng nào
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Thành ngữ
- not an earthly: (Từ lóng) Đừng hòng thành công.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)