easy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
easy /ˈi.zi/
- Thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung.
- easy manners — cử chỉ ung dung
- Dễ, dễ dàng.
- easy of access — dễ gần; dễ đi đến
- easy money — tiền kiếm được dễ dàng
- Dễ dãi, dễ tính; dễ thuyết phục.
- (Thương nghiệp) Ít người mua, ế ẩm.
[sửa] Thành ngữ
- easy circumstances: Sự sung túc, cuộc sống phong lưu.
- easy of virture: Lẳng lơ (đàn bà).
- to easy street: (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sung túc, phong lưu.
[sửa] Phó từ
easy /ˈi.zi/
- (Như) Easily.
[sửa] Danh từ
easy /ˈi.zi/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)