eatable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
eatable /ˈi.tə.bəl/
- Ăn được; ăn ngon.
[sửa] Danh từ
eatable (thường) số nhiều /ˈi.tə.bəl/
- Thức ăn, đồ ăn.
- eatables and drinkables — đồ ăn thức uống
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)