echoic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
echoic /ə.ˈkoʊ.ɪk/
- (Ngôn ngữ học) Tượng thanh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
echoic /ə.ˈkoʊ.ɪk/