eclectic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
eclectic /ɛ.ˈklɛk.tɪk/
- (Triết học) Chiết trung.
Danh từ
eclectic /ɛ.ˈklɛk.tɪk/
- (Triết học) Người chiết trung.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)