edel
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | edel |
| trung | edelt | |
| Số nhiều | edle | |
| Cấp | so sánh | edlere |
| cao | edlest | |
edel
- Cao quý, cao thượng. Quý, quý giá.
- Gull er et edelt metall.
- Han har en edel karakter.
- en vin av edel årgang
- kroppens edlere deler — Cơ quan sinh dục.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)