effekt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít effekt effekten
Số nhiều effekter effektene

effekt

  1. Hiệu lực, tác dụng, sự hiệu nghiệm.
    Medisinen hadde ingen effekt.
    Tiltaket hadde god effekt.
  2. Hiệu suất, công suất.
    Motoren yter full effekt.

Tham khảo[sửa]