effekt
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | effekt | effekten |
| Số nhiều | effekter | effektene |
effekt gđ
- Hiệu lực, tác dụng, sự hiệu nghiệm.
- Medisinen hadde ingen effekt.
- Tiltaket hadde god effekt.
- Hiệu suất, công suất.
- Motoren yter full effekt.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)