effigy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
effigy /ˈɛ.fə.dʒi/
- Hình, hình nổi (ở đồng tiền, ở huy hiệu).
- Hình vẽ, hình nộm.
- to hang (burn) someone in effigy — treo cổ (đốt) hình nộm của ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)