effleurer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

effleurer ngoại động từ /e.flœ.ʁe/

  1. Làm sượt.
    Effleurer la peau — làm sượt da
  2. Lướt qua, vuốt nhẹ.
    Effleurer le visage — vuốt nhẹ mặt
  3. Bàn qua.
    Effleurer une question — bàn qua một vấn đề
  4. Cày lướt.
  5. (Nông nghiệp) Hái hết hoa.
    Effleurer des rosiers — hái hết hoa của những cây hồng
  6. Gọt sửa mặt (da thuộc).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa