efflux

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

efflux /ˈɛ.ˌfləks/

  1. Sự tuôn ra.
  2. Vật tuôn ra, cái tuôn ra.

Tham khảo[sửa]