egg

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

egg /ˈɛɡ/

  1. Trứng.
    an addle egg — trứng ung
  2. (Quân sự) , lóng bom
  3. mìn
  4. ngư lôi.
    to lay eggs — đặt mìn

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

egg ngoại động từ /ˈɛɡ/

  1. Trộn trứng vào, đánh trứng vào.
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) ném trứng vào.
  3. (+ on) Thúc giục.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]