egg-shaped
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
egg-shaped /ˈɛɡ.ˈʃeɪpt/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
egg-shaped /ˈɛɡ.ˈʃeɪpt/