eier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít eier eieren
Số nhiều eiere eierne

eier

  1. Người làm chủ, chủ nhân.
    Bilen har skiftet eier.
    Hvem er eier av denne sykkelen?

Tham khảo[sửa]