eighteenmo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

eighteenmo

  1. Khổ tờ giấy lớn chia ra 18 phần.
  2. Sách, tờ giấy theo khổ này.

Tham khảo[sửa]