eksemplar

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít eksemplar eksemplaret
Số nhiều [[]], eksemplarer eksemplara, eksemplarene

eksemplar

  1. Bản, cuốn.
    Kan jeg få et eksemplar av rapporten?

Tham khảo[sửa]