eldorado
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
eldorado (số nhiều eldorados)
- Xứ Eldorado - vùng đất tưởng tượng giàu có.
- Nơi phong phú thịnh vượng hoặc may mắn (vùng đất lý tưởng).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Danh từ [sửa]
eldorado gđ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)