elektrisitet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít elektrisitet elektrisiteten
Số nhiều elektrisiteter elektrisitetene

elektrisitet

  1. Điện, điện khí.
    Bygda var uten elektrisitet i tre dager på grunn av uværet.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]