element

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

element

Cách phát âm

Danh từ

element /ˈɛ.lə.mənt/

  1. Yếu tố.
    element of comparison — yếu tố để so sánh
  2. Nguyên tố.
    the four elements — bốn nguyên tố (đất, nước, không khí, lửa)
  3. (Hoá học) Nguyên tố.
  4. (Điện học) Pin.
  5. (Toán học) Yếu tố phân tử.
    elements of the integral — yếu tố của tích phân
  6. Hiện tượng khí tượng.
  7. (Số nhiều) Cơ sở, nguyên lý cơ bản (của một khoa học).
  8. (Số nhiều) Sức mạnh thiên nhiên.
  9. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Đơn vị không quân.
  10. (Nghĩa bóng) Môi trường.
    to be in one's element — ở đúng trong môi trường của mình

Tham khảo