element
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
element /ˈɛ.lə.mənt/
- Yếu tố.
- element of comparison — yếu tố để so sánh
- Nguyên tố.
- the four elements — bốn nguyên tố (đất, nước, không khí, lửa)
- (Hoá học) Nguyên tố.
- (Điện học) Pin.
- (Toán học) Yếu tố phân tử.
- elements of the integral — yếu tố của tích phân
- Hiện tượng khí tượng.
- (Số nhiều) Cơ sở, nguyên lý cơ bản (của một khoa học).
- (Số nhiều) Sức mạnh thiên nhiên.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Đơn vị không quân.
- (Nghĩa bóng) Môi trường.
- to be in one's element — ở đúng trong môi trường của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
