elephant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
elephant /ˈɛ.lə.fənt/
- (Động vật học) Con voi.
- Khổ giấy 70 cm x 57, 5 cm.
- double elephant — khổ giấy 1 m x 77 cm
- (Elephant) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đảng Cộng hoà.
- Sắt vòm.
[sửa] Thành ngữ
- to see the elephant
- to get a look at the elephant:
- white elephant: Xem White.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)