eleventh

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

eleventh

  1. Thứ mười một.

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

eleventh

  1. Một phần mười một.
  2. Người thứ mười một; vật thứ mười một; ngày mười một.
    the eleventh of June — ngày mười một tháng sáu

Tham khảo[sửa]