elixir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
elixir /ɪ.ˈlɪk.sɜː/
- Thuốc luyện đan.
- Thuốc tiên.
- elixir of life — thuốc trường sinh bất lão
- (Dược học) Cồn ngọt.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)