ell

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

ell /ˈɛɫ/

  1. En (đơn vị đo chiều dài bằng 113cm).
  2. Chái, hồi (của một căn nhà).

Tham khảo

Công cụ cá nhân