eloquence

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

eloquence /ˈɛ.lə.kwənts/

  1. Tài hùng biện.
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Môn tu từ.

Tham khảo