else

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

else /ˈɛɫts/

  1. Khác, nữa.
    anyone else? — người nào khác?
    anything else? — cái gì khác?, cái gì nữa?
  2. Nếu không.
    run, [or] else you'll miss your train — chạy đi nếu không sẽ lỡ chuyến xe lửa

Tham khảo[sửa]