embêtant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | embêtant /ɑ̃.bɛ.tɑ̃/ |
embêtants /ɑ̃.bɛ.tɑ̃/ |
| Giống cái | embêtante /ɑ̃.bɛ.tɑ̃t/ |
embêtantes /ɑ̃.bɛ.tɑ̃t/ |
embêtant /ɑ̃.bɛ.tɑ̃/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)