embarbouiller
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Ngoại động từ
embarbouiller ngoại động từ
- Bôi nhem nhuốc.
- Embarbouiller son visage — bôi mặt nhem nhuốc
- (Thân mật) Làm lạc ý nghĩ, làm cho lúng túng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)