embarking

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

embarking

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của embark.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

embarking /ɪm.ˈbɑːr.kiɳ/

  1. Xem embarkment.

Tham khảo[sửa]