embobiner
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
embobiner ngoại động từ /ɑ̃.bɔ.bi.ne/
- (Thân mật) Như embobeliner 1.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Cuộn, quấn (chỉ).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)