embolic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

embolic /ɛm.ˈbɑː.lɪk/

  1. (Y học) Thúc vào; lõm vào.
  2. Nhập vào.

Tham khảo[sửa]