embranchement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| embranchement /ɑ̃.bʁɑ̃ʃ.mɑ̃/ |
embranchements /ɑ̃.bʁɑ̃ʃ.mɑ̃/ |
embranchement gđ /ɑ̃.bʁɑ̃ʃ.mɑ̃/
- Sự phân cành, sự phân nhánh.
- (Đường sắt) Đường nhánh.
- Ngã ba, ngã tư.
- (Sinh vật học) Ngành.
- Embranchement des angiospermes — (thực vật học) ngành hạt kín
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)