empêcher
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
empêcher ngoại động từ /ɑ̃.pe.ʃe/
- Ngăn trở, cản trở, làm trắc trở.
- Empêcher un mariage — làm trắc trở một cuộc hôn nhân
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm ngượng nghịu, làm lúng túng.
- n'empêche que — tuy nhiên, không vì thế mà
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)