empereur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
empereur
/ɑ̃.pʁœʁ/
empereurs
/ɑ̃.pʁœʁ/

empereur /ɑ̃.pʁœʁ/

  1. Hoàng đế.

Tham khảo[sửa]