emplissage
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
emplissage gđ
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự đổ đầy, sự chứa đầy.
- Emplissage d’un tonneau — sự đổ đầy thùng
- Cách rót đầy, cách đổ đầy.
- Emplissage maladroit — cách rót đầy vụng về
[sửa] Tham khảo