emploi
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| emploi /ɑ̃p.lwa/ |
emplois /ɑ̃p.lwa/ |
emploi gđ /ɑ̃p.lwa/
- Sự dùng, sự sử dụng; cách sử dụng.
- L’emploi de la charrue — sự dùng cày
- Việc làm.
- Chercher un emploi — tìm việc làm
- (Sân khấu) Vai.
- (Kế toán) Sự vào sổ.
- Double emploi — sự vào sổ trùng
- Emploi du temps — thời khắc biểu, thời gian biểu
- Faire double emploi — xem double
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)