empty-handed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

empty-handed /ˌɛɱ.ti.ˈhæn.dəd/

  1. Tay không.
    to return empty-handed — về tay không (đi săn, đi câu...)

Tham khảo[sửa]