empyreal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
empyreal /ˌɛm.ˌpɑɪ.ˈri.əl/
- (Thuộc) Thiên cung, (thuộc) chín tầng mây ((cũng) empyrean).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)