en
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
en /ˈɛn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Giới từ
en /ɑ̃/
- (Chỉ nơi chốn) Ở, trong, trên, sang...
- Vivre en France — sống ở Pháp
- Casque en tête — mũ cát trên đầu
- Aller en Angleterre — đi sang nước Anh
- (Chỉ thời gian) Trong, đến, về...
- En ce moment — trong lúc này
- Il partira en septembre — đến tháng chín nó sẽ ra đi
- En été — về mùa hè
- (Chỉ trường hợp, hoàn cảnh) Trong, trong khi.
- En l’absence des témoins — trong khi không có mặt những người làm chứng
- (Chỉ sự thay đổi) Thành, làm thành.
- Resduire en poussière — nghiền thành bụi
- Se déguiser en mendiant — cải trang thành người ăn mày
- Rouler un papier en cornet — cuốn tờ giấy thành bồ đài
- (Chỉ sự tin tưởng) Ở, vào.
- Croire en son ami — tin ở bạn
- Avoir confiance en elle — tin vào chị ấy
- (Chỉ phương tiện) Bằng, với...
- Voyager en avion — đi du lịch bằng máy bay
- (Chỉ cách thức) Bằng, thành.
- Couper en deux — cắt thành hai
- (Chỉ tình trạng, tình hình, thường không dịch) .
- Vêtements en lambeaux — quần áo rách rưới
- Se mettre en colère — nổi nóng
- Chambre en désordre — phòng lộn xộn
- Être en bonne santé — khỏe mạnh
- Être en deuil — có tang; mặc đồ tang
- (Chỉ nghề nghiệp, chỉ chuyên môn, không dịch) .
- Docteur en médecine — bác sĩ y khoa
- Licencité en droit — cử nhân luật
- (Chỉ chất liệu) Bằng.
- Maison en briques — nhà (bằng) gạch
- Montre en or — đồng hồ (bằng) vàng
- (Chỉ tính chất, thường không dịch) .
- Pièce en cinq actes — vở kịch năm màn
- (Chỉ mục đích) Để, để làm.
- Mettre en vente — đưa ra (để) bán
- En l’honneur de cette fête — để chào mừng ngày lễ đó
- Livrer en proie — nộp để làm mồi
- (Chỉ tư cách) Với tư cách là, như.
- Parler en soldat — nói với tư cách là quân nhân
- Traiter en esclave — đối xử như nô lệ
- (Chỉ lĩnh vực) Về.
- En politique — về chính trị
- En amour — về tình yêu
- (Dùng với động từ để chỉ cách tiến hành) Vừa, trong khi.
- Travailler en chantant — vừa làm vừa hát
- Ne pas parler en mangeant — không nói trong khi ăn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Frysk
Liên từ
en
Tiếng Hà Lan
Liên từ
en