en

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

en /ˈɛn/

  1. N, n (chữ cái).
  2. N (đơn vị đo dòng chữ in, hẹp hơn m).

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Giới từ

en /ɑ̃/

  1. (Chỉ nơi chốn) Ở, trong, trên, sang...
    Vivre en France — sống ở Pháp
    Casque en tête — mũ cát trên đầu
    Aller en Angleterre — đi sang nước Anh
  2. (Chỉ thời gian) Trong, đến, về...
    En ce moment — trong lúc này
    Il partira en septembre — đến tháng chín nó sẽ ra đi
    En été — về mùa hè
  3. (Chỉ trường hợp, hoàn cảnh) Trong, trong khi.
    En l’absence des témoins — trong khi không có mặt những người làm chứng
  4. (Chỉ sự thay đổi) Thành, làm thành.
    Resduire en poussière — nghiền thành bụi
    Se déguiser en mendiant — cải trang thành người ăn mày
    Rouler un papier en cornet — cuốn tờ giấy thành bồ đài
  5. (Chỉ sự tin tưởng) Ở, vào.
    Croire en son ami — tin ở bạn
    Avoir confiance en elle — tin vào chị ấy
  6. (Chỉ phương tiện) Bằng, với...
    Voyager en avion — đi du lịch bằng máy bay
  7. (Chỉ cách thức) Bằng, thành.
    Couper en deux — cắt thành hai
  8. (Chỉ tình trạng, tình hình, thường không dịch) .
    Vêtements en lambeaux — quần áo rách rưới
    Se mettre en colère — nổi nóng
    Chambre en désordre — phòng lộn xộn
    Être en bonne santé — khỏe mạnh
    Être en deuil — có tang; mặc đồ tang
  9. (Chỉ nghề nghiệp, chỉ chuyên môn, không dịch) .
    Docteur en médecine — bác sĩ y khoa
    Licencité en droit — cử nhân luật
  10. (Chỉ chất liệu) Bằng.
    Maison en briques — nhà (bằng) gạch
    Montre en or — đồng hồ (bằng) vàng
  11. (Chỉ tính chất, thường không dịch) .
    Pièce en cinq actes — vở kịch năm màn
  12. (Chỉ mục đích) Để, để làm.
    Mettre en vente — đưa ra (để) bán
    En l’honneur de cette fête — để chào mừng ngày lễ đó
    Livrer en proie — nộp để làm mồi
  13. (Chỉ tư cách) Với tư cách là, như.
    Parler en soldat — nói với tư cách là quân nhân
    Traiter en esclave — đối xử như nô lệ
  14. (Chỉ lĩnh vực) Về.
    En politique — về chính trị
    En amour — về tình yêu
  15. (Dùng với động từ để chỉ cách tiến hành) Vừa, trong khi.
    Travailler en chantant — vừa làm vừa hát
    Ne pas parler en mangeant — không nói trong khi ăn

Tham khảo



Tiếng Frysk

Liên từ

en

  1. : dùng được để đọc nối chữ hoặc quán ngữ
  2. : dùng được trong sự liệt kể



Tiếng Hà Lan

Liên từ

en

  1. : dùng được để đọc nối chữ hoặc quán ngữ
  2. : dùng được trong sự liệt kể

Từ liên hệ

of