encadrer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
encadrer gđ
- Đóng khung.
- Encadrer un tableau — đóng khung bức tranh
- Viền quanh.
- Cheveux qui encadrent le visage — tóc viền quanh khuôn mặt
- Cho nhập ngũ, tuyển vào quân đội.
- Cử cán bộ chỉ huy đến.
- Encadrer un régiment — cử cán bộ chỉ huy đến một tiểu đoàn
- Đi kèm hai bên.
- Encadrer un malfaiteur — đi kèm hai bên một tên gian phi
- être à encadrer — (mỉa mai) đáng đóng khung (vì xấu hoặc kỳ dị)
- ne pouvoir encadrer quelqu'un — (thông tục) không thương được ai
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)