encapsulate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
encapsulate ngoại động từ /ɪn.ˈkæp.sə.ˌleɪt/
- Tóm lược, gói gọn.
- Headlines that encapsulate the news — Đầu đề tóm lược lại tin tức.
- (Y học) Đóng bao hình viên nhộng.
- (Kỹ thuật) Đóng vỏ, đóng bao, bao bọc.
- (Máy tính) Đóng gói.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)