encens
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| encens /ɑ̃.sɑ̃/ |
encens /ɑ̃.sɑ̃/ |
encens gđ /ɑ̃.sɑ̃/
- (nghĩa bóng) lời khen ngợi; lời nịnh hót
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)